베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiệp định mua bán và thanh toán" (1)
hiệp định mua bán và thanh toán

영어
명사trade settlement agreement
관련 단어 "hiệp định mua bán và thanh toán" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hiệp định mua bán và thanh toán" (0)
표현이 없습니다.
